translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kiếm được" (1件)
kiếm được
日本語 稼ぐ
Tổng thống lại kiếm được khoản tiền khổng lồ, thu về 800 triệu USD từ dự án tiền số kể trên.
大統領は上記の仮想通貨プロジェクトから8億ドルを回収し、巨額の利益を得た。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kiếm được" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "kiếm được" (2件)
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
彼はたくさんお金を稼ぐ。
Tổng thống lại kiếm được khoản tiền khổng lồ, thu về 800 triệu USD từ dự án tiền số kể trên.
大統領は上記の仮想通貨プロジェクトから8億ドルを回収し、巨額の利益を得た。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)